訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
船
thuyền, tàu
Thuyền · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
船
· thuyền, tàu
Chiếc thuyền gỗ chở miệng người qua sông.
舟
thuyền
口
miệng
Họ từ / từ liên quan
船便
ふなびん
Gửi bằng đường biển, thư đường biển
船
ふね
thuyền, tàu
宇宙船
うちゅうせん
tàu vũ trụ
汽船
きせん
tàu thủy hơi nước
造船
ぞうせん
đóng tàu
風船
ふうせん
bong bóng
漁船
ぎょせん
tàu đánh cá
船舶
せんぱく
tàu thuyền