bị chôn vùi, bị lấp; (chỗ ngồi, chỗ trống, lịch) được lấp kín埋まる
Còn nghĩa: bị chôn lấp, bị lấp đầy
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
埋MAIchônnhư mai tángđọc う
nghĩa đenbị chôn→ bị chôn vùi, bị lấp; được lấp kín
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Hay đi với
- 土に埋まるbị vùi trong đất
- 席が埋まるkín chỗ
- 予定が埋まるlịch kín
Nghĩa gần · phân biệt
Phân biệt. Tự động từ: 埋まる ↔ tha động từ: 埋める. Nghĩa mở rộng: chỗ trống, lịch hẹn được lấp kín.
Ví dụ
大雪で、車が雪に埋まってしまった。
Vì tuyết lớn, chiếc ô tô đã bị tuyết vùi lấp.
Đứng cạnh trong sách
Mimikara · Unit 5
- #449殺すgiết, làm chết; nín, kìm nén (hơi thở, tiếng động)
- #450隠れるtrốn, ẩn nấp; bị che khuất, khuất (không nhìn thấy)
- #451隠すgiấu, che giấu; che (cho khỏi bị nhìn thấy)
- #452埋まるbị chôn vùi, bị lấp; (chỗ ngồi, chỗ trống, lịch) được lấp kín
- #453埋めるchôn, vùi (xuống đất); lấp (hố), điền (chỗ trống)
- #454囲むbao quanh, vây quanh; khoanh (tròn)
- #455詰まる(túi, lịch) đầy ắp, kín; (ống, mũi) bị tắc, nghẹt; (khoảng cách) thu hẹp lại