訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
険
hiểm trở, nguy hiểm, gian nan
Hiểm · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
険
· hiểm trở, nguy hiểm, gian nan
Đường trên đồi hiểm trở, đi lại rất khó khăn.
阝
đồi
㑒
hiểm
Họ từ / từ liên quan
健康保険証
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm y tế
危険(な)
きけん
nguy hiểm
冒険
ぼうけん
mạo hiểm, phiêu lưu
保険
ほけん
bảo hiểm, bảo đảm