say rượu酔う
Còn nghĩa: say (rượu, xe cộ)
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
酔TÚYsayđọc よ
nghĩa đensay→ say rượu; say xe
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Dễ nghe nhầm với 世 (よ): thiếu trường âm.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.