訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
私
tôi, cá nhân
Tư · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
私
· tôi, cá nhân
Hạt lúa (禾) của riêng mình, đó là 私.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 50
Họ từ / từ liên quan
私用
しよう
việc riêng, sử dụng cá nhân
私鉄
してつ
đường sắt tư nhân
私立
しりつ
tư thục
私物
しぶつ
tài sản cá nhân
私有
しゆう
sở hữu tư nhân