訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
収
thu nhập, thu hoạch, cất giữ, nộp
Thâu · 4 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
収
· thu nhập, thu hoạch, cất giữ, nộp
Dùng tay thu gom những sợi dây bị rối lại. Đây là chữ Thâu (thu vào).
丩
rối
又
tay
Họ từ / từ liên quan
収入
しゅうにゅう
thu nhập
領収書
りょうしゅうしょ
Hóa đơn, biên lai
吸収
きゅうしゅう
hấp thụ, hút
収穫
しゅうかく
thu hoạch, gặt hái
領収
りょうしゅう
biên lai, thu nhận
収まる
おさまる
vừa vặn, thu xếp ổn thỏa
回収
かいしゅう
thu hồi, thu gom
収益
しゅうえき
lợi nhuận, thu nhập
収支
しゅうし
thu chi
収集
しゅうしゅう
thu thập, sưu tầm
収容
しゅうよう
chứa chấp, sức chứa, giam giữ
徴収
ちょうしゅう
thu thuế, thu tiền