訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
対
đối diện, đối lập, so sánh, đối với
Đối · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
対
· đối diện, đối lập, so sánh, đối với
Văn chương đối đáp nhau từng câu từng chữ trên bàn tay. Đây là chữ Đối.
文
văn
寸
tấc
Họ từ / từ liên quan
絶対に
ぜったいに
tuyệt đối, nhất định
反対
はんたい
phản đối, đối lập (N, V)
絶対
ぜったい
tuyệt đối, nhất định
対
たい
cặp, đôi, đối
対象
たいしょう
đối tượng, mục tiêu
対照
たいしょう
đối chiếu, tương phản
対する
たいする
đối diện, đối lập, hướng tới
応対
おうたい
tiếp đãi, ứng đối
対策
たいさく
đối sách, biện pháp
対立
たいりつ
đối lập, đối đầu
相対
そうたい
tương đối
対応
たいおう
đối ứng, xử lý