訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
帯
đai, thắt lưng, dải, vùng, khu vực
Đái · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
帯
· đai, thắt lưng, dải, vùng, khu vực
Dải đai lưng bằng vải quấn quanh người.
巾
cân
Họ từ / từ liên quan
携帯ー
けいたいー
di động, mang theo
一帯
いったい
cả vùng, toàn khu vực
帯
おび
dải băng, đai lưng
携帯
けいたい
mang theo, điện thoại di động
熱帯
ねったい
vùng nhiệt đới
温帯
おんたい
ôn đới
寒帯
かんたい
vùng hàn đới
地帯
ちたい
khu vực, vùng
包帯
ほうたい
băng gạc
世帯
せたい
hộ gia đình
連帯
れんたい
tình đoàn kết