訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
方
phương hướng, cách thức, vị, người
Phương · 4 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
方
· phương hướng, cách thức, vị, người
Mũi tên chỉ một hướng, bốn phương đều từ 方.
Họ từ / từ liên quan
あの方
あのかた
vị kia
読み方
よみかた
cách đọc
~方
かた
cách ~ (cách làm), phía ~ (hướng)
方
かた
cách; người (kính ngữ)
方づけます
かたづけます
dọn dẹp, sắp xếp
西の方
にしのほう
phía Tây
大阪弁(方言)
べん
tiếng địa phương Osaka, phương ngữ Osaka
方法
ほうほう
phương pháp, cách thức
夕方
ゆうがた
buổi tối, chiều tối
~の 方
のほう
phía ~, hướng ~
一方
いっぽう
mặt khác, trong khi đó
地方
ちほう
địa phương, vùng miền