N5không còn cách nào khác, đành chịu thôiしかたがありませんNghĩa gần · phân biệt仕し方かたがないđành chịu, không còn cách nàoSĨ PHƯƠNGmáy đoánしょうがないkhông còn cách nào, vô íchmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này