N2không còn cách nào, vô íchしょうがないNghĩa gần · phân biệt仕し方かたがないđành chịu, không còn cách nàoSĨ PHƯƠNGmáy đoánしかたがありませんkhông còn cách nào khác, đành chịu thôimáy đoánMNNLuyệnTạo phiếu với từ này