Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 21
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 21 · Ở chỗ có sự kiện: 場所 で N が あります
💡 Bài 21 · Ai đó nói: 〜と 言っていました
💡 Bài 21 · Xác nhận: 〜でしょう?
💡 Bài 18 · Nhất định / rất mong: ぜひ
💡 Bài 21 · Ở chỗ có sự kiện: 場所 で N が あります
💡 Bài 21 · Ý kiến: 〜と + 思います
💡 Bài 18 · Mãi không / khó: なかなか Vない
💡 Bài 20 · Nhưng (nói): 〜けど
💡 Bài 17 · Xin đừng: Vない でください
💡 Bài 20 · Copula plain: N だ / じゃない
💡 Bài 21 · Xác nhận: 〜でしょう?
💡 Bài 18 · Làm được N (kỹ năng/sự kiện): N が できます
💡 Bài 15 · Biết / không biết: 知っています/知りません
💡 Bài 21 · Ai đó nói: 〜と 言っていました
💡 Bài 19 · Liệt kê hành động: Vたり Vたり します
💡 Bài 21 · Ý kiến: 〜と + 思います
💡 Bài 21 · Xác nhận: 〜でしょう?
💡 Bài 21 · Ai đó nói: 〜と 言っていました
💡 Bài 17 · Không cần: Vなくても いいです
💡 Bài 16 · Nào (trong nhóm ≥3): どの + N
N5 · Bài 21 · 20 câu