N1thích hợp, phù hợpふさわしいNghĩa gần · phân biệt適てきするphù hợp, thích hợpTHÍCHmáy đoán適てき切せつthích đáng, phù hợpTHÍCH THIẾTmáy đoán適てき宜ぎthích hợp, tùy ýTHÍCH NGHImáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này