訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
認
công nhận, thừa nhận, nhận thức
Nhận · 14 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
認
· công nhận, thừa nhận, nhận thức
Lời nói phải nhẫn nại, suy nghĩ kỹ mới dám khẳng định, xác nhận.
言
lời nói
忍
nhẫn nhịn
Họ từ / từ liên quan
確認
かくにん
xác nhận, kiểm tra lại (`~します`: xác nhận, kiểm tra lại)
承認
しょうにん
sự thừa nhận, sự phê duyệt
公認
こうにん
công nhận, cấp phép
認識
にんしき
nhận thức, sự hiểu biết