tóc髪
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
髪PHÁTtócđọc かみ
nghĩa đentóc→ tóc
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
髪
かみ
Âm Hán Việt: PHÁT
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.