Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 16
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 16 · Nào (trong nhóm ≥3): どの + N
💡 Bài 13 · Muốn vật: N が ほしいです
💡 Bài 16 · Nối hai tính từ い: Aくて A
💡 Bài 16 · Sau khi: Vて から V
💡 Bài 12 · So sánh hơn: N1 は N2 より 〜
💡 Bài 16 · Nối hành động theo thứ tự: Vて、V
💡 Bài 12 · So sánh hơn: N1 は N2 より 〜
💡 Bài 12 · Cao nhất: 〜で いちばん 〜
💡 Bài 13 · Muốn làm: Vます + たいです
💡 Bài 14 · Đang / trạng thái: Vて います
💡 Bài 12 · Cao nhất: 〜で いちばん 〜
💡 Bài 13 · Muốn vật: N が ほしいです
💡 Bài 16 · Nối tính từ: Aい→くて / Aな・N→で
💡 Bài 16 · Đặc điểm bộ phận: N1 は N2 が A
💡 Bài 16 · Nối tính từ: Aい→くて / Aな・N→で
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 16 · Sau khi: Vて から V
💡 Bài 16 · Nào (trong nhóm ≥3): どの + N
💡 Bài 6 · Danh từ hành động: N を します
💡 Bài 16 · Hỏi cách làm: どうやって Vますか
N5 · Bài 16 · 20 câu