訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
濯
giặt, rửa
Trạc · 17 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
濯
· giặt, rửa
Dòng nước rửa sạch cánh chim, trạc tẩy mọi bụi bẩn.
氵
nước
翟
cánh chim
Họ từ / từ liên quan
洗濯します
せんたくします
giặt giũ (quần áo)
洗濯機
せんたくき
máy giặt
洗濯物
せんたくもの
Quần áo cần giặt, đồ giặt
濯ぐ
ゆすぐ
súc miệng, giặt sạch