N4thức ăn (cho động vật); mồi (câu cá)えさNghĩa gần · phân biệt食たべ物ものĐồ ăn, thức ănTHỰC VẬTmáy đoán⚠ bẫyBDYMNN餌えさthức ăn gia súc, mồiNHỊmáy đoánBDY主しゅ食しょくthức ăn chínhCHỦ THỰCmáy đoánLuyệnTạo phiếu với từ này