Đang mở trang…
Đoản · 12 nét
Sở · 8 nét
Mũi tên (矢) ngắn hơn, cái miệng nói ngắn gọn: 短.
Cánh cửa (户) và chiếc rìu (斤) đánh dấu một nơi: 所.