訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
決
quyết định, giải quyết, nhất định
Quyết · 7 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
決
· quyết định, giải quyết, nhất định
Nước chảy xiết quyết định phá vỡ đập ngăn.
氵
nước
夬
quyết
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 30
Họ từ / từ liên quan
解決
かいけつ
giải quyết, dàn xếp
決まり
きまり
quy định, quyết định
決行
けっこう
quyết tâm thực hiện, tiến hành
決心
けっしん
quyết tâm
決定
けってい
quyết định
可決
かけつ
phê chuẩn, thông qua
議決
ぎけつ
nghị quyết, quyết định, bỏ phiếu
決算
けっさん
bảng cân đối, quyết toán
決勝
けっしょう
trận chung kết
決
けつ
quyết định, bỏ phiếu
決意
けつい
quyết tâm
決議
けつぎ
nghị quyết, biểu quyết, quyết định