訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
起
thức dậy, đứng dậy, xảy ra
Khởi · 10 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
起
· thức dậy, đứng dậy, xảy ra
Bước chân dậy khỏi mình (己), đứng lên: 起.
Họ từ / từ liên quan
縁起が 悪い
えんぎが わるい
Xui xẻo, không may mắn (tính từ đuôi い)
起きます
おきます
xảy ra (tai nạn, sự cố)
起こします
おこします
đánh thức
起源
きげん
nguồn gốc, khởi đầu
起床
きしょう
thức dậy, ngủ dậy
起点
きてん
điểm xuất phát
起伏
きふく
sự nhấp nhô, thăng trầm
引き起こす
ひきおこす
gây ra, dẫn đến