sắt鉄
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
鉄THIẾTsắtđọc てつ
nghĩa đensắt→ sắt
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
鉄
てつ
Âm Hán Việt: THIẾT
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.