訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
鉄
sắt, thép
Thiết · 13 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
鉄
· sắt, thép
Thanh kim loại bị làm mất đi sự tinh khiết, chỉ còn lại chất sắt thô.
Họ từ / từ liên quan
地下鉄
ちかてつ
tàu điện ngầm
鉄道
てつどう
đường sắt
私鉄
してつ
đường sắt tư nhân
鉄橋
てっきょう
cầu sắt
鉄砲
てっぽう
súng
製鉄
せいてつ
sản xuất sắt
鉄鋼
てっこう
sắt thép
鉄棒
てつぼう
thanh sắt, xà đơn