訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
遅
chậm, muộn, trễ
Trì · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
遅
· chậm, muộn, trễ
Đi trên đường gặp vách đá chặn lại, nên bị chậm trễ.
辶
đường
𡱝
vách đá
Họ từ / từ liên quan
遅い
おそい
Chậm, muộn (tính từ đuôi I)
時間に遅れる
おくれます
đến muộn giờ
遅く
おそく
muộn, trễ (phó từ)
遅刻します
ちこくします
đến muộn, trễ giờ
遅れ
おくれ
sự chậm trễ, trễ nải
遅刻
ちこく
sự muộn giờ, đi trễ
遅らす
おくらす
làm chậm, trì hoãn
手遅れ
ておくれ
quá muộn, chậm trễ