mùng 1, một ngày1日
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
日NHẬTngày
nghĩa đenngày 1→ mùng 1, một ngày
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
- Vì sao đọc vậy
- Mùng 1 đọc đặc biệt tsuitachi; "một ngày" đọc ichinichi.
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Từ cùng chữ
Có 日 ở cuối · 〜日
Xem cả 43 từ →Có 日 ở đầu · 日〜
Xem cả 38 từ →Có 日 ở giữa · 〜日〜
- 一日中suốt cả ngàyNHẤT NHẬT TRUNGBDY
- 送信日時ngày giờ gửiTỐNG TÍN NHẬT THỜIBDY
- 本日休業hôm nay nghỉ, đóng cửa hôm nayBẢN NHẬT HƯU NGHIỆPMNN