Đang mở trang…
Đang mở trang…
N5 · Bài 5
Câu giao tiếp hàng ngày — mỗi câu có gợi ý mẫu ngữ pháp. Đáp án ở trang cuối.
💡 Bài 5 · Không đi đâu: どこへも 行きません
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 5 · Hỏi khi nào: いつ Vますか
💡 Bài 5 · Cùng ai: 人 と Vます
💡 Bài 1 · Cũng: N1 も N2 です
💡 Bài 5 · Không đi đâu: どこへも 行きません
💡 Bài 5 · Cùng ai: 人 と Vます
💡 Bài 5 · Phương tiện: 乗り物 で 行きます
💡 Bài 3 · N1 ở N2 (địa điểm)
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 1 · Giới thiệu bản thân / sự vật: N1 は N2 です
💡 Bài 2 · Chỉ định vật: これ・それ・あれ は N です
💡 Bài 5 · Hỏi khi nào: いつ Vますか
💡 Bài 1 · Tuổi: N は 〜歳 です
💡 Bài 1 · Phủ định: N1 は N2 じゃありません
💡 Bài 5 · Đi đến: 場所 へ 行きます/来ます/帰ります
💡 Bài 5 · Phương tiện: 乗り物 で 行きます
💡 Bài 5 · Đi đến: 場所 へ 行きます/来ます/帰ります
💡 Bài 2 · Chỉ vị trí: ここ・そこ・あそこ・どこ
N5 · Bài 5 · 20 câu