訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
離
rời xa, chia lìa, tách biệt
Ly · 19 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
離
· rời xa, chia lìa, tách biệt
Con chim cất cánh bay rời xa khỏi vùng đất cũ.
离
rời xa
隹
chim
Họ từ / từ liên quan
離れた
はなれた
xa, cách xa, tách rời (thể た của 離れる)
離婚します
りこんします
ly hôn
離れる
はなれる
rời xa, cách xa
離婚
りこん
ly hôn
分離
ぶんり
tách biệt, phân ly