訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
金
vàng, kim loại, tiền
Kim · 8 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
金
· vàng, kim loại, tiền
Người (𠆢) làm vua (王) có 2 (丷) túi tiền vàng.
𠆢
người
王
vua
丷
hai
金
vàng
Họ từ / từ liên quan
お金
おかね
N (tiền)
金額
きんがく
số tiền
金曜日
きんようび
thứ Sáu
現金
げんきん
tiền mặt
細かいお金
こまかいおかね
Tiền lẻ
賞金
しょうきん
tiền thưởng (giải thưởng)
彫金ます
ちょきんします
tiết kiệm tiền, để dành tiền
罰金
ばっきん
tiền phạt
お)金持ち
かねもち
người giàu có
金
きん
vàng, kim loại, tiền
金庫
きんこ
két sắt, kho tiền
金銭
きんせん
tiền bạc, tiền mặt