Kho chữ漢字Kết quả cho “黒”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “黒”黒HẮCđenKhớp vì: chữ trong truy vấn黒くろHẮCmàu đenKhớp vì: đúng mặt chữ黒猫くろねこHẮC MIÊUmèo đenKhớp vì: chứa 黒黒いくろいHẮCMàu đen (tính từ đuôi I)Khớp vì: chứa 黒黒板こくばんHẮC BẢNbảng đenKhớp vì: chứa 黒真っ黒まっくろCHÂN HẮCđen thui, đen kịtKhớp vì: chứa 黒黒字くろじHẮC TỰcó lãi, thặng dưKhớp vì: chứa 黒Chữ trong kho黒HắcN4đenくろ · くろ.ずむ · くろ.い黒L0