訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
黒
đen
Hắc · 11 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
黒
· đen
Ruộng làng (里) cháy bốn đốm lửa (灬), chuyển thành màu đen: 黒.
Từ này nằm ở đâu?
Lộ trình N4 (Bài 26–50)
·
Bài 34
Họ từ / từ liên quan
黒い
くろい
Màu đen (tính từ đuôi I)
黒板
こくばん
bảng đen
真っ黒
まっくろ
đen thui, đen kịt
黒字
くろじ
có lãi, thặng dư