Kho chữ漢字Kết quả cho “雨”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “雨”雨VŨmưaKhớp vì: chữ trong truy vấn雨あめVŨMưaKhớp vì: đúng mặt chữ梅雨つゆMAI VŨmùa mưa (mùa mưa dầm đầu hè ở Nhật)Khớp vì: chứa 雨雨戸あまどVŨ HỘcửa chống bãoKhớp vì: chứa 雨大雨おおあめĐẠI VŨmưa toKhớp vì: chứa 雨梅雨ばいうMAI VŨmùa mưaKhớp vì: chứa 雨雨具あまぐVŨ CỤđồ đi mưaKhớp vì: chứa 雨雨天うてんVŨ THIÊNthời tiết mưaKhớp vì: chứa 雨Chữ trong kho雨VũN5mưaあめ · あま- · -さめ雨L0