Mưa雨
Vì sao ghép lại ra nghĩa này
雨VŨmưađọc あめ
nghĩa đenmưa→ mưa
- So với tiếng Việt
- Tiếng Việt không có
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.
Đang mở trang…
雨
あめ
Âm Hán Việt: VŨ
Máy soát 2 vòngGiải thích do máy soạn từ nghĩa từng chữ, hai lượt máy soát đối chiếu từ điển; chưa được người đọc lại.