Kho chữ漢字Kết quả cho “間”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “間”間GIANkhoảng thời gianKhớp vì: chữ trong truy vấn間あいだGIANGiữa, ở giữaKhớp vì: đúng mặt chữ時間じかんTHỜI GIANThời gianKhớp vì: chứa 間仲間なかまTRỌNG GIANbạn bè, đồng nghiệp, hội nhómKhớp vì: chứa 間昼間ひるまTRÚ GIANban ngày, giữa trưaKhớp vì: chứa 間期間きかんKỲ GIANkhoảng thời gian, thời hạn (có điểm đầu và điểm cuối)Khớp vì: chứa 間間違うまちがうGIAN VIsai, bị nhầm (phép tính, suy nghĩ); làm saiKhớp vì: chứa 間間違えるまちがえるGIAN VIlàm sai, nhầm; nhầm (cái này) thành (cái khác)Khớp vì: chứa 間間違いまちがいGIAN VIlỗi lầmKhớp vì: chứa 間Hiện 8/53 từ. Xem tất cả từChữ trong kho間GianN5khoảng thời gian, không gianあいだ · ま · あい間L0