Kho chữ漢字Kết quả cho “象”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “象”象TƯỢNGcon voiKhớp vì: chữ trong truy vấn象ぞうTƯỢNGcon voiKhớp vì: đúng mặt chữ印象いんしょうẤN TƯỢNGấn tượngKhớp vì: chứa 象現象げんしょうHIỆN TƯỢNGhiện tượngKhớp vì: chứa 象対象たいしょうĐỐI TƯỢNGđối tượng, mục tiêuKhớp vì: chứa 象異常気象いじょうきしょうDỊ THƯỜNG KHÍ TƯỢNGthời tiết bất thường, khí hậu dị thườngKhớp vì: chứa 象抽象ちゅうしょうTRỪU TƯỢNGtrừu tượngKhớp vì: chứa 象気象きしょうKHÍ TƯỢNGthời tiết, khí tượngKhớp vì: chứa 象象徴しょうちょうTƯỢNG TRƯNGbiểu tượngKhớp vì: chứa 象Chữ trong kho象TượngN2con voi, hình tượng, hiện tượng, mô phỏngかたど.る · ショウ · ゾウ象L0