訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
象
con voi, hình tượng, hiện tượng, mô phỏng
Tượng · 12 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
象
· con voi, hình tượng, hiện tượng, mô phỏng
Hình dáng con voi với cái vòi dài và đôi tai to.
Họ từ / từ liên quan
印象
いんしょう
ấn tượng
現象
げんしょう
hiện tượng
対象
たいしょう
đối tượng, mục tiêu
抽象
ちゅうしょう
trừu tượng
気象
きしょう
thời tiết, khí tượng
象徴
しょうちょう
biểu tượng