Kho chữ漢字Kết quả cho “見”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “見”見KIẾNnhìnKhớp vì: chữ trong truy vấn意見いけんÝ KIẾNý kiếnKhớp vì: chứa 見見せるみせるKIẾNcho xem, trình raKhớp vì: chứa 見見えるみえるKIẾNnhìn thấy, có thể thấyKhớp vì: chứa 見見つかるみつかるKIẾNđược tìm thấy; bị phát hiện (khi đang làm gì)Khớp vì: chứa 見発見はっけんPHÁT KIẾNsự phát hiện, tìm ra (điều chưa ai biết, thứ bị mất, bị giấu)Khớp vì: chứa 見見かけるみかけるKIẾNtình cờ thấy, bắt gặpKhớp vì: chứa 見見つけるみつけるKIẾNtìm ra, tìm thấy, phát hiệnKhớp vì: chứa 見見るみるKIẾNnhìn, xemKhớp vì: chứa 見Hiện 8/58 từ. Xem tất cả từChữ trong kho見KiếnN5nhìn, xem, ý kiếnみ.る · み.える · み.せる見L0