Kho chữ漢字Kết quả cho “示”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “示”示THỊbiểu thịKhớp vì: chữ trong truy vấn示すしめすTHỊbiểu thị, cho thấyKhớp vì: chứa 示表示ひょうじBIỂU THỊhiển thị, biểu thịKhớp vì: chứa 示指示しじCHỈ THỊchỉ thị, hướng dẫn, chỉ đạoKhớp vì: chứa 示掲示けいじYẾT THỊbảng thông báo, yết thịKhớp vì: chứa 示暗示あんじÁM THỊgợi ý, ám chỉKhớp vì: chứa 示提示ていじĐỀ THỊtrình bày, trưng bày, gợi ýKhớp vì: chứa 示展示てんじTRIỂN THỊtrưng bày, triển lãmKhớp vì: chứa 示Chữ trong kho示ThịN3biểu thị, chỉ ra, bày tỏ, cho thấyしめ.す · ジ · シ示L0