Kho chữ漢字Kết quả cho “方”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “方”方PHƯƠNGphương hướngKhớp vì: chữ trong truy vấn方かたPHƯƠNGcách; người (kính ngữ)Khớp vì: đúng mặt chữ読み方よみかたĐỘC PHƯƠNGcách đọcKhớp vì: chứa 方方法ほうほうPHƯƠNG PHÁPphương pháp, cách làm, biện phápKhớp vì: chứa 方夕方ゆうがたTỊCH PHƯƠNGbuổi tối, chiều tốiKhớp vì: chứa 方地方ちほうĐỊA PHƯƠNGvùng, miền, khu vực; địa phương, tỉnh lẻ (ngoài thủ đô)Khớp vì: chứa 方一方いっぽうNHẤT PHƯƠNGmặt khác, trong khi đóKhớp vì: chứa 方方向ほうこうPHƯƠNG HƯỚNGphương hướng, hướng điKhớp vì: chứa 方仕方しかたSĨ PHƯƠNGcách làm, phương phápKhớp vì: chứa 方Hiện 8/48 từ. Xem tất cả từChữ trong kho方PhươngN4phương hướng, cách thức, vị, ngườiかた · -かた · -がた方L0