Kho chữ漢字Kết quả cho “敬”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “敬”敬KÍNHkính trọngKhớp vì: chữ trong truy vấn敬語けいごKÍNH NGỮkính ngữKhớp vì: chứa 敬敬具けいぐKÍNH CỤKính thư (viết ở cuối thư)Khớp vì: chứa 敬敬意けいいKÍNH Ýsự tôn trọng, kính trọngKhớp vì: chứa 敬尊敬そんけいTÔN KÍNHtôn kính, kính trọngKhớp vì: chứa 敬敬ううやまうKÍNHkính trọng, tôn kínhKhớp vì: chứa 敬Chữ trong kho敬KínhN2kính trọng, tôn trọng, tôn kínhうやま.う · ケイ · キョウ敬L0