Kho chữ漢字Kết quả cho “子”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “子”子TỬcon cáiKhớp vì: chữ trong truy vấn子こTỬđứa trẻ, conKhớp vì: đúng mặt chữ調子ちょうしĐIỀU TỬtình trạng (cơ thể, máy móc, phong độ); nhịp, đà (công việc); giọng điệuKhớp vì: chứa 子お菓子おかしQUẢ TỬbánh kẹo, đồ ngọtKhớp vì: chứa 子男の子おとこのこNAM TỬCậu bé, bé traiKhớp vì: chứa 子息子むすこTỨC TỬcon trai (của mình)Khớp vì: chứa 子様子ようすDẠNG TỬtình trạng, tình hình, dáng vẻKhớp vì: chứa 子双子ふたごSONG TỬcặp song sinh, anh/chị em sinh đôiKhớp vì: chứa 子電子でんしĐIỆN TỬđiện tử, electronKhớp vì: chứa 子Hiện 8/41 từ. Xem tất cả từChữ trong kho子TửN5con cái, trẻ conこ · -こ · ね子L0