Kho chữ漢字Kết quả cho “取”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “取”取THỦlấyKhớp vì: chữ trong truy vấn取るとるTHỦlấy, chụp (ảnh), tăng (tuổi)Khớp vì: chứa 取取り替えるとりかえるTHỦ THẾthay thế, đổi (tha ĐT)Khớp vì: chứa 取取れるとれるTHỦbong ra, rơi raKhớp vì: chứa 取受け取るうけとるTHỤ THỦnhận lấy, tiếp nhậnKhớp vì: chứa 取やり取りやりとりTHỦsự trao đổi qua lại (thư từ, tin nhắn, lời nói)Khớp vì: chứa 取取り上げるとりあげるTHỦ THƯỢNGđề cập, thu giữKhớp vì: chứa 取取り消すとりけすTHỦ TIÊUhủy bỏ, xóa bỏKhớp vì: chứa 取取り扱うとりあつかうTHỦ TRÁPđối xử, xử lý, kinh doanhKhớp vì: chứa 取Hiện 8/37 từ. Xem tất cả từChữ trong kho取ThủN3lấy, đón, chọn lấyと.る · と.り · と.り-取L0