Kho chữ漢字Kết quả cho “刑”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “刑”刑HÌNHtrừng phạt, hình phạt, ánKhớp vì: chữ trong truy vấn刑けいHÌNHhình phạt, ánKhớp vì: đúng mặt chữ刑事けいじHÌNH SỰvụ án hình sự, thám tửKhớp vì: chứa 刑刑罰けいばつHÌNH PHẠThình phạt, trừng phạtKhớp vì: chứa 刑死刑しけいTỬ HÌNHán tử hìnhKhớp vì: chứa 刑Chữ trong kho刑HìnhN1trừng phạt, hình phạt, ánケイ刑L0