訳
Đang mở trang…
訳
Minna
Luyện tập Minna
Ngữ pháp
Kanji
Từ vựng
0
0
ngày
Đăng nhập
Quay lại kho từ
Các chữ cấu thành
刑
trừng phạt, hình phạt, án
Hình · 6 nét
Cách nhớ theo câu chuyện
刑
· trừng phạt, hình phạt, án
Dùng dao kề cổ kẻ phạm tội để thực thi hình phạt theo luật định.
开
cổ
刂
dao
Họ từ / từ liên quan
刑事
けいじ
vụ án hình sự, thám tử
刑罰
けいばつ
hình phạt, trừng phạt
死刑
しけい
án tử hình