Kho chữ漢字Kết quả cho “出”: 1 chữ có thể mở ngay. Tra cứu “出”出XUẤTraKhớp vì: chữ trong truy vấn出でXUẤTxuất thân, sự ra điKhớp vì: đúng mặt chữ出すだすXUẤTnộp (báo cáo, v.v.), gửi (thư)Khớp vì: chứa 出出かけるでかけるXUẤTđi ra ngoàiKhớp vì: chứa 出出発しゅっぱつXUẤT PHÁTxuất phát, khởi hànhKhớp vì: chứa 出出るでるXUẤTtham gia, tham dựKhớp vì: chứa 出輸出ゆしゅつTHÂU XUẤTxuất khẩuKhớp vì: chứa 出引き出しひきだしDẪN XUẤTngăn kéoKhớp vì: chứa 出出席しゅっせきXUẤT TỊCHsự có mặt, tham dự (buổi học, cuộc họp, buổi lễ)Khớp vì: chứa 出Hiện 8/82 từ. Xem tất cả từChữ trong kho出XuấtN5ra, đi ra, xuất hiệnで.る · -で · だ.す出L0