Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 91/107Trang sau 鳴MinhN3kêu, hót, gáy, vang lên, rung chuôngな.く · な.る · な.らす鳴L0滅DiệtN1diệt vong, tiêu diệt, hủy hoạiほろ.びる · ほろ.ぶ · ほろ.ぼす滅L0免MiễnN1miễn trừ, tha thứ, bãi miễnまぬか.れる · まぬが.れる · メン免L0綿MiênN2bông, sợi bôngわた · メン綿L0面DiệnN3mặt, khuôn mặt, bề mặt, mặt nạおも · おもて · つら面L0麺MiếnNgoài JLPTmì, bột mìむぎこ · メン · ベン麺L0摸MạcNgoài JLPTsờ soạng, bắt chước, mô phỏngモ · モウ · バク摸L0模MôN1mô phỏng, bắt chước, khuôn mẫuモ · ボ模L0茂MậuN1tươi tốt, rậm rạp, phát triển mạnhしげ.る · モ茂L0妄VọngN1ảo tưởng, bừa bãi, liều lĩnhみだ.りに · モウ · ボウ妄L0孟MạnhN1anh cả, bắt đầuかしら · モウ · ボウ孟L0毛MaoN2lông, tóc, lông vũけ · モウ毛L0猛MãnhN1mãnh liệt, dữ dội, hung dữモウ猛L0盲ManhN1mù, người mù, thiếu hiểu biếtめくら · モウ盲L0網VõngN1lưới, mạng lướiあみ · モウ網L0耗HaoN1hao hụt, tiêu hao, giảm bớtモウ · コウ耗L0蒙MôngNgoài JLPTngu muội, che đậy, chịu đựng, Mông Cổこうむ.る · おお.う · くら.い蒙L0木MộcN5cây, gỗき · こ- · ボク木L0黙MặcN1im lặng, làm thinh, không nói, để nguyênだま.る · もだ.す · モク黙L0目MụcN4mắt, mục lục, mónめ · -め · ま-目L0尤VưuNgoài JLPTđặc biệt, xuất sắc, quá mức, hợp lý, đương nhiênもっと.も · とが.める · ユウ尤L0戻LệN3trở lại, quay về, hoàn lạiもど.す · もど.る · レイ戻L0問VấnN4câu hỏi, hỏiと.う · と.い · とん問L0紋VănN1gia huy, hoa văn, vânモン紋L0 Trang trướcTrang 91/107Trang sau