kêu, hót, gáy, vang lên, rung chuông
Hán Việt: Minh
On
メイ
Kun
な.く · な.る · な.らす
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
kêu, hót, gáy, vang lên, rung chuông
Hán Việt: Minh
On
メイ
Kun
な.く · な.る · な.らす
diệt vong, tiêu diệt, hủy hoại
Hán Việt: Diệt
On
メツ
Kun
ほろ.びる · ほろ.ぶ · ほろ.ぼす
miễn trừ, tha thứ, bãi miễn
Hán Việt: Miễn
On
メン
Kun
まぬか.れる · まぬが.れる
bông, sợi bông
Hán Việt: Miên
On
メン
Kun
わた
mặt, khuôn mặt, bề mặt, mặt nạ
Hán Việt: Diện
On
メン · ベン
Kun
おも · おもて · つら
mì, bột mì
Hán Việt: Miến
On
メン · ベン
Kun
むぎこ
sờ soạng, bắt chước, mô phỏng
Hán Việt: Mạc
On
モ · モウ · バク · ボ · マク
Kun
—
mô phỏng, bắt chước, khuôn mẫu
Hán Việt: Mô
On
モ · ボ
Kun
—
tươi tốt, rậm rạp, phát triển mạnh
Hán Việt: Mậu
On
モ
Kun
しげ.る
ảo tưởng, bừa bãi, liều lĩnh
Hán Việt: Vọng
On
モウ · ボウ
Kun
みだ.りに
anh cả, bắt đầu
Hán Việt: Mạnh
On
モウ · ボウ · ミョウ
Kun
かしら
Lông, tóc, lông vũ
Hán Việt: Mao
On
モウ
Kun
け
mãnh liệt, dữ dội, hung dữ
Hán Việt: Mãnh
On
モウ
Kun
—
mù, người mù, thiếu hiểu biết
Hán Việt: Manh
On
モウ
Kun
めくら
lưới, mạng lưới
Hán Việt: Võng
On
モウ
Kun
あみ
hao hụt, tiêu hao, giảm bớt
Hán Việt: Háo
On
モウ · コウ
Kun
—
ngu muội, che đậy, chịu đựng, Mông Cổ
Hán Việt: Mông
On
モウ · ボウ
Kun
こうむ.る · おお.う · くら.い
cây, gỗ
Hán Việt: Mộc
On
ボク · モク
Kun
き · こ-
im lặng, làm thinh, không nói, để nguyên
Hán Việt: Mặc
On
モク · ボク
Kun
だま.る · もだ.す
mắt, mục lục, món
Hán Việt: Mục
On
モク · ボク
Kun
め · -め · ま-
đặc biệt, xuất sắc, quá mức
Hán Việt: Vưu
On
ユウ
Kun
もっと.も · とが.める
trở lại, quay về, hoàn lại
Hán Việt: Lệ
On
レイ
Kun
もど.す · もど.る
câu hỏi, hỏi
Hán Việt: Vấn
On
モン
Kun
と.う · と.い · とん
gia huy, hoa văn, vân
Hán Việt: Văn
On
モン
Kun
—