Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 83/107Trang sau 風PhongN4gió, phong cáchかぜ · かざ- · フウ風L0蕗LộN1cây fuki (rau lá to mọc ven đường)ふき · ロ · ル蕗L0伏PhụcN1nằm phục, cúi xuống, che đậy, đặt đường ốngふ.せる · ふ.す · フク伏L0副PhóN2phó, trợ lý, bản saoフク副L0復PhụcN2khôi phục, quay lại, lặp lạiまた · フク復L0幅PhúcN2chiều rộng, bức tranh treoはば · フク幅L0服PhụcN4quần áo, phục tùng, uống thuốcフク服L0福PhúcN3phúc đức, may mắn, hạnh phúc, giàu cóフク福L0腹PhúcN3bụng, dạ dàyはら · フク腹L0複PhứcN2phức tạp, kép, nhiều lớpフク複L0覆PhúcN1che phủ, lật úp, bao bọcおお.う · くつがえ.す · くつがえ.る覆L0払PhấtN3chi trả, thanh toán, quét sạchはら.う · -はら.い · -ばら.い払L0沸PhíN2sôi, sục sôi, náo độngわ.く · わ.かす · フツ沸L0仏PhậtN2Phật, người đã khuất, nước Phápほとけ · ブツ · フツ仏L0物VậtN4vật, đồ vật, sự vậtもの · もの- · ブツ物L0分PhânN5phân chia, phút, hiểuわ.ける · わ.け · わ.かれる分L0吻VẫnNgoài JLPTmõm, vòi, môi, nụ hônくちわき · くちさき · フン吻L0噴PhúnN1phun, trào ra, phát raふ.く · フン噴L0墳PhầnN1mộ, gò đấtフン墳L0憤PhẫnN1phẫn nộ, căm phẫn, tức giậnいきどお.る · フン憤L0奮PhấnN1phấn chấn, hăng hái, nỗ lựcふる.う · フン奮L0粉PhấnN2bột, phấn, bụiデシメートル · こ · こな粉L0紛PhânN1rối loạn, nhầm lẫn, phân tánまぎ.れる · -まぎ.れ · まぎ.らす紛L0雰PhânN1bầu không khí, sương mùフン雰L0 Trang trướcTrang 83/107Trang sau