gió, phong cách
Hán Việt: Phong
On
フウ · フ
Kun
かぜ · かざ-
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
gió, phong cách
Hán Việt: Phong
On
フウ · フ
Kun
かぜ · かざ-
cây bìm bịp, cây ngưu bàng
Hán Việt: Lộ
On
ロ · ル
Kun
ふき
nằm phục, cúi xuống, che đậy, đặt đường ống
Hán Việt: Phục
On
フク
Kun
ふ.せる · ふ.す
phó, trợ lý, bản sao
Hán Việt: Phó
On
フク
Kun
—
khôi phục, quay lại, lặp lại
Hán Việt: Phục
On
フク
Kun
また
chiều rộng, bức tranh treo
Hán Việt: Phúc
On
フク
Kun
はば
quần áo, phục tùng, uống thuốc
Hán Việt: Phục
On
フク
Kun
—
phúc đức, may mắn, hạnh phúc, giàu có
Hán Việt: Phúc
On
フク
Kun
—
bụng, dạ dày
Hán Việt: Phúc
On
フク
Kun
はら
phức tạp, kép, nhiều lớp
Hán Việt: Phức
On
フク
Kun
—
che phủ, lật úp, bao bọc
Hán Việt: Phúc
On
フク
Kun
おお.う · くつがえ.す · くつがえ.る
chi trả, thanh toán, quét sạch
Hán Việt: Chàng
On
フツ · ヒツ · ホツ
Kun
はら.う · -はら.い · -ばら.い
sôi, sục sôi, náo động
Hán Việt: Phí
On
フツ
Kun
わ.く · わ.かす
Phật, người đã khuất, nước Pháp
Hán Việt: Phật
On
ブツ · フツ
Kun
ほとけ
vật, đồ vật, sự vật
Hán Việt: Vật
On
ブツ · モツ
Kun
もの · もの-
phân chia, phút, hiểu
Hán Việt: Phân
On
ブン · フン · ブ
Kun
わ.ける · わ.け · わ.かれる · わ.かる · わ.かつ
mõm, vòi
Hán Việt: Vẫn
On
フン · ブン
Kun
くちわき · くちさき
phun, trào ra, phát ra
Hán Việt: Phún
On
フン
Kun
ふ.く
mộ, gò đất
Hán Việt: Phần
On
フン
Kun
—
phẫn nộ, căm phẫn, tức giận
Hán Việt: Phẫn
On
フン
Kun
いきどお.る
phấn chấn, hăng hái, nỗ lực
Hán Việt: Phấn
On
フン
Kun
ふる.う
bột, phấn, bụi
Hán Việt: Phấn
On
フン
Kun
デシメートル · こ · こな
rối loạn, nhầm lẫn, phân tán
Hán Việt: Phân
On
フン
Kun
まぎ.れる · -まぎ.れ · まぎ.らす · まぎ.らわす · まぎ.らわしい
bầu không khí, sương mù
Hán Việt: Phân
On
フン
Kun
—