Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 38/107Trang sau 枝ChiN2cành cây, nhánh câyえだ · シ枝L0止ChỉN4dừng lại, ngăn lạiと.まる · -ど.まり · と.める止L0死TửN4chết, tử vongし.ぬ · し.に- · シ死L0氏ThịN1họ, dòng họ, ông/bà (hậu tố)うじ · -うじ · シ氏L0祉ChỉN1phúc lợi, hạnh phúcシ祉L0私TưN4tôi, cá nhânわたくし · わたし · シ私L0糸TiN2sợi chỉいと · シ糸L0紙ChỉN4giấyかみ · シ紙L0紫TửN1màu tímむらさき · シ紫L0肢ChiN1chi, tay chânシ肢L0脂ChiN2mỡ, chất béo, nhựa câyあぶら · シ脂L0至ChíN1đến, đạt tới, cực điểm, kết quả làいた.る · シ至L0視ThịN1nhìn, xem xét, coi nhưみ.る · シ視L0詞TừN2từ ngữ, lời văn, thơ caことば · シ詞L0詩ThiN1thơ, bài thơうた · シ詩L0試ThíN4thử, kiểm traこころ.みる · ため.す · シ試L0誌ChíN2ghi chép, tạp chí, văn bảnシ誌L0諮TưN1tham khảo ý kiến, hỏi ý kiếnはか.る · シ諮L0資TưN3tài sản, nguồn lực, vốn, dữ liệuシ資L0賜TứN1ban tặng, quà tặngたまわ.る · たま.う · たも.う賜L0雌ThưN1giống cáiめ- · めす · めん雌L0飼TựN1nuôi dưỡng, cho ănか.う · シ飼L0歯XỉN3răng, bánh răngよわい · は · よわ.い歯L0事SựN4việc, sự việc, vấn đềこと · つか.う · つか.える事L0 Trang trướcTrang 38/107Trang sau