cành cây, nhánh cây
Hán Việt: Chi
On
シ
Kun
えだ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
cành cây, nhánh cây
Hán Việt: Chi
On
シ
Kun
えだ
dừng lại, ngăn lại
Hán Việt: Chỉ
On
シ
Kun
と.まる · -ど.まり · と.める · -と.める · -ど.め · とど.める · とど.め · とど.まる · や.める · や.む · -や.む · よ.す · -さ.す · -さ.し
chết, tử vong
Hán Việt: Tử
On
シ
Kun
し.ぬ · し.に-
họ, dòng họ, ông/bà (hậu tố)
Hán Việt: Thị
On
シ
Kun
うじ · -うじ
phúc lợi, hạnh phúc
Hán Việt: Chỉ
On
シ
Kun
—
tôi, cá nhân
Hán Việt: Tư
On
シ
Kun
わたくし · わたし
sợi chỉ
Hán Việt: Mịch
On
シ
Kun
いと
giấy
Hán Việt: Chỉ
On
シ
Kun
かみ
màu tím
Hán Việt: Tử
On
シ
Kun
むらさき
chi, tay chân
Hán Việt: Chi
On
シ
Kun
—
mỡ, chất béo, nhựa cây
Hán Việt: Chi
On
シ
Kun
あぶら
đến, đạt tới, cực điểm, kết quả là
Hán Việt: Chí
On
シ
Kun
いた.る
nhìn, xem xét, coi như
Hán Việt: Thị
On
シ
Kun
み.る
từ ngữ, lời văn, thơ ca
Hán Việt: Từ
On
シ
Kun
ことば
thơ, bài thơ
Hán Việt: Thi
On
シ
Kun
うた
thử, kiểm tra
Hán Việt: Thí
On
シ
Kun
こころ.みる · ため.す
ghi chép, tạp chí, văn bản
Hán Việt: Chí
On
シ
Kun
—
tham khảo ý kiến, hỏi ý kiến
Hán Việt: Ti
On
シ
Kun
はか.る
tài sản, nguồn lực, vốn, dữ liệu
Hán Việt: Tư
On
シ
Kun
—
ban tặng, quà tặng
Hán Việt: Tứ
On
シ
Kun
たまわ.る · たま.う · たも.う
giống cái
Hán Việt: Thư
On
シ
Kun
め- · めす · めん
nuôi dưỡng, cho ăn
Hán Việt: Tự
On
シ
Kun
か.う
răng, bánh răng
Hán Việt: Xỉ
On
シ
Kun
よわい · は · よわ.い · よわい.する
việc, sự việc, vấn đề
Hán Việt: Sự
On
ジ · ズ
Kun
こと · つか.う · つか.える