Kho chữ漢字Kho chữ đang học: 2561 chữ có thể mở ngay. Chữ trong kho Trang trướcTrang 2/107Trang sau 案ÁnN1phương án, đề xuất, dự thảo, suy nghĩ, bànつくえ · アン案L0杏HạnhN1quả mơあんず · キョウ · アン杏L0以DĩN4bằng cách, từ, vìもっ.て · イ以L0伊YN1nước Ý, người đóかれ · イ伊L0位VịN3thứ hạng, ngôi vị, khoảng chừngくらい · ぐらい · イ位L0依YN2dựa vào, phụ thuộc, do đóよ.る · イ · エ依L0偉VĩN3vĩ đại, đáng ngưỡng mộ, xuất sắcえら.い · イ偉L0囲ViN2bao quanh, vây hãm, cất giữ, hàng rào, khu vựcかこ.む · かこ.う · かこ.い囲L0委ỦyN2ủy thác, giao phó, từ bỏゆだ.ねる · イ委L0威UyN1uy nghiêm, đe dọa, uy quyềnおど.す · おど.し · おど.かす威L0尉ÚyN1sĩ quan, cấp bậc, người giàイ · ジョウ尉L0惟DuyN1suy nghĩ, cân nhắc, suy ngẫmおも.んみる · これ · おも.うに惟L0意ÝN4ý nghĩ, tâm trí, ý muốn, sự quan tâmイ意L0慰ÚyN1an ủi, vỗ về, giải tríなぐさ.める · なぐさ.む · イ慰L0易DịchN3dễ dàng, đơn giản, bói toánやさ.しい · やす.い · エキ易L0椅ỶNgoài JLPTcái ghếイ椅L0為ViN1làm, vì, hành động, mục đíchため · な.る · な.す為L0畏ÚyNgoài JLPTsợ hãi, kính sợ, uy nghiêmおそ.れる · かしこま.る · かしこ畏L0異DịN1khác biệt, lạ lùng, kỳ lạ, tuyệt vờiこと · こと.なる · け異L0移DiN2di chuyển, dời đi, thay đổi, lây lan, chuyển sangうつ.る · うつ.す · イ移L0維DuyN1sợi, dây, duy trìイ維L0緯VĩN1chiều ngang, vĩ độ, sợi ngang, dự đoánよこいと · ぬき · イ緯L0胃VịN2dạ dày, bao tửイ胃L0萎NuyNgoài JLPThéo úa, tàn tạ, yếu ớtな · しお.れる · しな.びる萎L0 Trang trướcTrang 2/107Trang sau