phương án, đề xuất, dự thảo, suy nghĩ, bàn
Hán Việt: Án
On
アン
Kun
つくえ
Đang mở trang…
Kanji nhớ nhanh
Mỗi chữ đi cùng âm đọc, nghĩa và một câu chuyện ngắn để bạn tự gọi lại hình dạng trước khi nhìn đáp án.
Nhịp học của bạn
0/24
Đã đánh dấu nhớ trên trang này.
Kho chữ đang học
phương án, đề xuất, dự thảo, suy nghĩ, bàn
Hán Việt: Án
On
アン
Kun
つくえ
quả mơ
Hán Việt: Hạnh
On
キョウ · アン · コウ
Kun
あんず
bằng cách, từ, vì
Hán Việt: Dĩ
On
イ
Kun
もっ.て
nước Ý, người đó
Hán Việt: Y
On
イ
Kun
かれ
thứ hạng, ngôi vị, khoảng chừng
Hán Việt: Vị
On
イ
Kun
くらい · ぐらい
dựa vào, phụ thuộc, do đó
Hán Việt: Y
On
イ · エ
Kun
よ.る
vĩ đại, đáng ngưỡng mộ, xuất sắc
Hán Việt: Vĩ
On
イ
Kun
えら.い
bao quanh, vây hãm, cất giữ, hàng rào, khu vực
Hán Việt: Vi
On
イ
Kun
かこ.む · かこ.う · かこ.い
ủy thác, giao phó, từ bỏ
Hán Việt: Ủy
On
イ
Kun
ゆだ.ねる
uy nghiêm, đe dọa, uy quyền
Hán Việt: Uy
On
イ
Kun
おど.す · おど.し · おど.かす
sĩ quan, cấp bậc, người già
Hán Việt: Úy
On
イ · ジョウ
Kun
—
suy nghĩ, cân nhắc, suy ngẫm
Hán Việt: Duy
On
イ · ユイ
Kun
おも.んみる · これ · おも.うに
ý nghĩ, tâm trí, ý muốn, sự quan tâm
Hán Việt: Ý
On
イ
Kun
—
an ủi, vỗ về, giải trí
Hán Việt: Úy
On
イ
Kun
なぐさ.める · なぐさ.む
dễ dàng, đơn giản, bói toán
Hán Việt: Dịch
On
エキ · イ
Kun
やさ.しい · やす.い
cái ghế
Hán Việt: Y
On
イ
Kun
—
làm, vì, hành động, mục đích
Hán Việt: Vi
On
イ
Kun
ため · な.る · な.す · す.る · たり · つく.る · なり
sợ hãi, kính sợ, uy nghiêm
Hán Việt: Úy
On
イ
Kun
おそ.れる · かしこま.る · かしこ · かしこ.し
khác biệt, lạ lùng, kỳ lạ, tuyệt vời
Hán Việt: Dị
On
イ
Kun
こと · こと.なる · け
di chuyển, dời đi, thay đổi, lây lan, chuyển sang
Hán Việt: Di
On
イ
Kun
うつ.る · うつ.す
sợi, dây, duy trì
Hán Việt: Duy
On
イ
Kun
—
chiều ngang, vĩ độ, sợi ngang, dự đoán
Hán Việt: Vĩ
On
イ
Kun
よこいと · ぬき
dạ dày, bao tử
Hán Việt: Vị
On
イ
Kun
—
héo úa, tàn tạ, yếu ớt
Hán Việt: Nuy
On
イ
Kun
な · しお.れる · しな.びる · しぼ.む · な.える