gần
ちか.い · キン · コン
Chiếc rìu (斤) đi theo bước chân (辶), khoảng cách thật gần: 近.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/8
Chữ đơn
gần
ちか.い · キン · コン
Chiếc rìu (斤) đi theo bước chân (辶), khoảng cách thật gần: 近.
khoảng thời gian, không gian
あいだ · ま · あい
Qua cổng (門), ta nhìn thấy mặt trời (日) ở khoảng giữa: 間.
bên phải
みぎ · ウ · ユウ
Bàn tay (𠂇) đưa thức ăn vào miệng (口) bên phải: 右.
bên trái
ひだり · サ · シャ
Bàn tay (𠂇) nâng công cụ (工) ở phía trái: 左.
bên ngoài, ngoài
そと · ほか · はず.す
Buổi tối (夕) có nét bói (卜) chỉ ra bên ngoài: 外.
con trai, nam giới
おとこ · お · ダン
Sức lực (力) làm việc trên ruộng (田), người đàn ông là 男.
phụ nữ, nữ giới
おんな · め · ジョ
Dáng người phụ nữ ngồi nghiêng khép chân, đó là 女.
con chó
いぬ · いぬ- · ケン
Thêm một chấm (丶) vào người lớn (大), ta có chú chó (犬).
Từ ghép mở rộng
外国
がいこく
Nước ngoài
Bên ngoài (外) biên giới của một quốc (国) gia. Đó là nước ngoài.
時間
じかん
Thời gian
Đứng giữa khoảng thời gian từ lúc mặt trời mọc đến khi qua cổng chùa, ta trân trọng từng khoảnh khắc. Đó là thời gian.
昼間
ひるま
ban ngày, giữa trưa
Khoảng thời gian mặt trời chiếu sáng giữa ngày, khi ta nhìn qua cánh cửa. Đó là ban ngày.