cao, đắt
たか.い · たか · -だか
Tòa nhà có mái cao, hai tầng cửa sổ xếp chồng: 高 là cao.
Đang mở trang…
Minna no Nihongo · Kanji Renshuuchou
Học chữ đơn trước, sau đó luyện các từ ghép khi bạn đã biết đủ mọi chữ cấu thành.
Tiến độ bài này
0/10
Chữ đơn
cao, đắt
たか.い · たか · -だか
Tòa nhà có mái cao, hai tầng cửa sổ xếp chồng: 高 là cao.
an toàn, rẻ, yên ổn
やす.い · やす.まる · やす
Người phụ nữ (女) ngồi dưới mái nhà (宀), thấy thật yên ổn: 安.
lớn
おお- · おお.きい · -おお.いに
Người dang rộng tay chân, trông thật lớn: 大.
nhỏ, bé
ちい.さい · こ- · お-
Một nét nhỏ ở giữa, hai chấm tách ra hai bên: 小 là nhỏ.
mới
あたら.しい · あら.た · あら-
Cây (木) bị rìu (斤) chặt, ta dựng cây mới (立): 新 là mới.
cũ, cổ xưa
ふる.い · ふる- · -ふる.す
Mười (十) cái miệng (口) truyền mãi một câu chuyện cổ: 古.
màu xanh dương, màu xanh lá
あお · あお- · あお.い
Mầm cây tươi xanh, dưới là vầng trăng, nên 青 là xanh.
trắng
しろ · しら- · しろ.い
Một nét sáng trên nền trắng, như mặt trời, đó là 白.
màu đỏ
あか · あか- · あか.い
Mặt đất nung đỏ, ánh lửa bốc lên: 赤.
đen
くろ · くろ.ずむ · くろ.い
Ruộng làng (里) cháy bốn đốm lửa (灬), chuyển thành màu đen: 黒.
Từ ghép mở rộng
高校
こうこう
trường cấp ba, trường trung học phổ thông
Ngôi trường cao lớn là nơi cây cối giao lưu, đây là trường cấp ba.
大会
たいかい
đại hội, giải đấu, cuộc thi
Rất đông người cùng tụ họp lại để tạo nên một đại hội quy mô lớn.
大学
たくさん
đại học
Nơi người lớn dang rộng đôi tay để đón nhận kiến thức, giúp các sinh viên học những điều lớn lao. Đó là đại học.
大人
おとな
người lớn
Một con người khi đã dang rộng tay chân và lớn khôn, đó là người lớn.
小学校
しょうがっこう
trường tiểu học
Những đứa trẻ nhỏ cùng hội tụ dưới mái trường để bắt đầu học tập, đó là trường tiểu học.
新年会
しんねんかい
tiệc tân niên, tiệc mừng năm mới
Mọi người cùng đứng trên cây cầu mới, nâng ly chúc mừng năm mới trong buổi tiệc tân niên.
大学生
だいがくせい
Sinh viên đại học.
Người lớn học tập để sinh tồn, đó là sinh viên đại học.