N5nhiềuたくさんNghĩa gần · phân biệt多くの~おおくのnhiều ~ĐAmáy đoánMNN諸~しょ~các, nhiềuCHƯmáy đoán多おおいnhiều; đông (người)ĐAmáy đoánBDYLuyệnTạo phiếu với từ này